ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nồi áp suất" (1件)
nồi áp suất

日本語
名圧力鍋
Nồi áp suất nấu nhanh hơn.
圧力鍋は早く調理する。
類語検索結果 "nồi áp suất" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nồi áp suất" (2件)
Nồi áp suất nấu nhanh hơn.
圧力鍋は早く調理する。
Thịt được nấu mềm bằng nồi áp suất.
肉は圧力鍋で柔らかくなる。
